Kết quả Reims vs Bastia, 02h00 ngày 07/02
-
Thứ bảy, Ngày 07/02/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.96O 2.25
0.92U 2.25
0.921
1.62X
3.302
5.25Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.98O 0.75
0.63U 0.75
1.23 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reims vs Bastia
-
Sân vận động: Stade Auguste Delaune
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 22
-
Reims vs Bastia: Diễn biến chính
-
20'Hafiz Ibrahim0-0
-
40'0-0Zakaria Ariss
-
46'0-0Jocelyn Janneh
Tom Meynadier -
46'Mohammed Daramy
Hafiz Ibrahim0-0 -
66'0-0Juan Guevara
-
67'0-0Jeremy Sebas
Christophe Vincent -
72'Mory Gbane
Ange Tia0-0 -
73'Adama Bojang
Zabi0-0 -
74'0-0Johny Placide
-
78'0-0Alexandre Zaouai
Amine Boutrah
-
Reims vs Bastia: Đội hình chính và dự bị
-
Reims4-2-3-1Bastia5-4-129Ewen Jaouen18Sergio Akieme22Samuel Kotto92Abdoul Kone4Maxime Busi6Theo Leoni86Zabi17Keito Nakamura90Yassine Benhattab87Ange Tia85Hafiz Ibrahim9Felix Tomi7Christophe Vincent13Tom Ducrocq17Joachim Eickmayer10Amine Boutrah24Tom Meynadier15Florian Bohnert28Gustave Akueson3Juan Guevara5Zakaria Ariss30Johny Placide
- Đội hình dự bị
-
27Adama Bojang9Mohammed Daramy7Thiemoko Diarra24Mory Gbane20Alexandre Olliero5Nicolas Pallois3Hiroki SekineAyman Aiki 25Donovan Basset 2Jocelyn Janneh 66Lisandru Olmeta 1Matteo Petrignani 33Jeremy Sebas 14Alexandre Zaouai 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Samba DiawaraRegis Brouard
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Reims vs Bastia: Số liệu thống kê
-
ReimsBastia
-
13Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
7Phạt góc2
-
-
12Sút Phạt9
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
1Cứu thua1
-
-
5Cản phá thành công10
-
-
13Thử thách9
-
-
39Long pass20
-
-
9Successful center2
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút2
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn4
-
-
22Ném biên14
-
-
619Số đường chuyền285
-
-
86%Chuyền chính xác68%
-
-
99Pha tấn công53
-
-
73Tấn công nguy hiểm14
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
2Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box3
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
48Duels Won41
-
-
1.76Expected Goals0.56
-
-
1.14xG Open Play0.26
-
-
1.76xG Non Penalty0.56
-
-
42Touches In Opposition Box7
-
-
31Accurate Crosses6
-
-
29Ground Duels Won29
-
-
19Aerial Duels Won12
-
-
11Clearances38
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 26 | 15 | 6 | 5 | 42 | 26 | 16 | 51 | B B H T T T |
| 2 | Saint Etienne | 26 | 15 | 4 | 7 | 46 | 29 | 17 | 49 | B T T T T T |
| 3 | Le Mans | 26 | 11 | 11 | 4 | 33 | 24 | 9 | 44 | T H B H H T |
| 4 | Reims | 25 | 11 | 9 | 5 | 37 | 23 | 14 | 42 | T T H H H H |
| 5 | Red Star FC 93 | 26 | 11 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 41 | H B T B H B |
| 6 | Rodez Aveyron | 26 | 10 | 10 | 6 | 32 | 31 | 1 | 40 | H T T T H T |
| 7 | FC Annecy | 26 | 11 | 6 | 9 | 34 | 28 | 6 | 39 | T H H T T B |
| 8 | USL Dunkerque | 25 | 10 | 8 | 7 | 41 | 27 | 14 | 38 | B B H T H B |
| 9 | Montpellier | 26 | 11 | 5 | 10 | 31 | 25 | 6 | 38 | T B T B H T |
| 10 | Guingamp | 26 | 9 | 9 | 8 | 37 | 38 | -1 | 36 | B H B H H H |
| 11 | Pau FC | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 44 | -5 | 35 | T T B B B H |
| 12 | Boulogne | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 38 | -9 | 30 | T B T B H T |
| 13 | Grenoble | 26 | 6 | 11 | 9 | 24 | 30 | -6 | 29 | T H H H H B |
| 14 | Clermont | 26 | 7 | 7 | 12 | 30 | 35 | -5 | 28 | B B B T T B |
| 15 | Nancy | 26 | 7 | 6 | 13 | 22 | 36 | -14 | 27 | H T B H H B |
| 16 | Amiens | 26 | 6 | 5 | 15 | 30 | 45 | -15 | 23 | B T B H B B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 26 | 3 | 11 | 12 | 21 | 37 | -16 | 20 | B H H B H H |
| 18 | Bastia | 26 | 3 | 10 | 13 | 14 | 32 | -18 | 19 | H H H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

