Kết quả Zorya vs Kudrivka, 22h00 ngày 11/08
Kết quả Zorya vs Kudrivka
Nhận định, Soi kèo Zorya Luhansk vs Kudrivka, 22h00 ngày 11/8: 3 điểm đầu tiên
Đối đầu Zorya vs Kudrivka
Phong độ Zorya gần đây
Phong độ Kudrivka gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/08/202522:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.99O 2.25
0.88U 2.25
0.941
1.73X
3.602
4.20Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.82O 0.5
0.40U 0.5
1.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zorya vs Kudrivka
-
Sân vận động: Slavutych-Arena Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ukraine 2025-2026 » vòng 2
-
Zorya vs Kudrivka: Diễn biến chính
-
22'Roman Salenko (Assist:Pylyp Budkivsky)
1-0 -
28'Andrija Janjic1-0
-
50'1-1
Artem Legostaev (Assist:Anton Yashkov) -
56'Anderson Jordan da Silva Cordeiro (Assist:Leovigildo Júnior Reis Rodrigues)
2-1 -
69'2-1Denys Svityukha
-
87'2-1Bogdan Veklyak
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Zorya vs Kudrivka: Số liệu thống kê
-
ZoryaKudrivka
-
3Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt19
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Số đường chuyền1
-
-
100%Chuyền chính xác100%
-
-
20Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị5
-
-
2Cứu thua2
-
-
89Pha tấn công92
-
-
51Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Ukraine 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 19 | 13 | 5 | 1 | 47 | 12 | 35 | 44 | H H T T T T |
| 2 | LNZ Lebedyn | 18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 38 | T T T T T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 14 | 18 | 36 | T B T T T B |
| 4 | Dynamo Kyiv | 19 | 10 | 5 | 4 | 42 | 22 | 20 | 35 | B T T T T T |
| 5 | Kryvbas | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 25 | 6 | 31 | H T H H T H |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 12 | 7 | 28 | B T H T H T |
| 7 | Kolos Kovalyovka | 19 | 7 | 7 | 5 | 18 | 19 | -1 | 28 | H H H B T B |
| 8 | Zorya | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 27 | B T B H B T |
| 9 | Veres | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 20 | -4 | 21 | T H H B T B |
| 10 | Obolon Kiev | 18 | 5 | 6 | 7 | 13 | 27 | -14 | 21 | B H B B T H |
| 11 | FC Karpaty Lviv | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 26 | -5 | 20 | H B B B B H |
| 12 | Kudrivka | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 33 | -9 | 20 | B B H H T H |
| 13 | Rukh Vynnyky | 18 | 6 | 1 | 11 | 15 | 25 | -10 | 19 | T T T T B B |
| 14 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 19 | 5 | 2 | 12 | 22 | 33 | -11 | 17 | H T B B B T |
| 15 | PFC Oleksandria | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 30 | -16 | 11 | H B B H B B |
| 16 | SC Poltava | 19 | 2 | 3 | 14 | 16 | 47 | -31 | 9 | T B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

